比较车型

福特车型比较工具

选择您想要比较的车型

Ford Territory Titanium Mới
Ford Territory Titanium Mới
起价: 840.000.000đ
比较规格表
参数组 详细参数 Ford Territory Titanium Mới
Kích thước và trọng lượng Chiều dài cơ sở (mm)2726------
Dài x Rộng x Cao (mm)4.685 x 1.935 x 1.706------
Dung tích thùng nhiên liệu (L)60------
Số chỗ ngồi5------
Khoảng sáng gầm xe (mm)190------
Động cơ - Hộp số - Vận hành Động cơ---------
Dung tích xi lanh (cc)1.490------
Công suất cực đại (PS/rpm)160 (118 kW) / 5.400~ 5.700 rpm------
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm)248Nm / 1500-3500 rpm------
Hộp số---------
Hệ thống dẫn động4x2------
Phanh trước/sau---------
Hệ thống treo trước---------
Hệ thống treo sau---------
Trợ lực lái---------
Ngoại thất Đèn phía trước---------
Đèn phía sau---------
Đèn tự động bật---------
Đèn chiếu góc---------
Hệ thống điều chỉnh góc chiếu sáng trước---------
Hệ thống điều chỉnh đèn pha/cốt---------
Đèn pha chống chói tự động---------
Đèn chiếu sáng ban ngày---------
Đèn sương mù---------
Gạt mưa tự động---------
Gương chiếu hậu---------
Tay nắm cửa---------
Mâm---------
Lốp235/50R18------
Nội thất Vô lăng---------
Nút bấm trên vô lăng---------
Màn hình đa thông tin---------
Màn hình giải trí---------
Apple CarPlay/Android Auto---------
Auto Hold---------
Chìa khoá thông minh & khởi động bằng nút bấmwITH------
Cruise Control---------
Phanh tay điện tử---------
Ghế---------
Ghế lái---------
Hàng ghế trước---------
Ghế phụ---------
Hàng ghế thứ 3---------
Cửa gió hàng ghế sau---------
Cửa sổ trời---------
Điều hoà---------
Loa---------
Sạc không dây---------
Lọc không khí---------
Cốp điện thông minh---------
Khay hành lý cốp sau---------
An toàn Túi khí rèm cửa (trước & sau)---------
Phanh ABS, EBD, BA---------
Cân bằng điện tử---------
Kiểm soát lực kéo---------
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc---------
Điều khiển hành trình thích ứng---------
Hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù---------
Cảnh báo lệch làn đường và hỗ trợ duy trì làn đường---------
Cảnh báo va chạm phía trước---------
Kiểm soát đổ đèo---------
Hỗ trợ đỗ xe tự động---------
Hệ thống chống trộm---------
Cảm biến áp suất lốp---------
Cảm biến---------
Camera 360 độ---------
Pin Dung lượng pin khả dụng (kWh)---------
Quãng đường chạy mỗi lần sạc đầy tiêu chuẩn WLTP (km)---------
Mức tiêu thụ năng lượng (Wh/km)---------
注册试驾 试驾 比较汽车 比较 预估落地价 落地价 预估银行贷款 分期付款 预约服务 预约
咨询热线
0988 24 28 28
平顺福特 - 福特在越南的正式授权代理商 平顺福特 - 福特在越南的正式授权代理商 平顺福特 - 福特在越南的正式授权代理商