比较车型

福特车型比较工具

选择您想要比较的车型

FORD MUSTANG MACH-E
FORD MUSTANG MACH-E
起价: 1.699.000.000đ
比较规格表
参数组 详细参数 FORD MUSTANG MACH-E
Kích thước và trọng lượng Chiều dài cơ sở (mm)2984------
Dài x Rộng x Cao (mm)4728 x 1881 x 1627------
Dung tích thùng nhiên liệu (L)---------
Số chỗ ngồi5------
Khoảng sáng gầm xe (mm)---------
Động cơ - Hộp số - Vận hành Động cơ---------
Dung tích xi lanh (cc)---------
Công suất cực đại (PS/rpm)395 (290.4 kW)------
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm)675------
Hộp số---------
Hệ thống dẫn độngAWD------
Phanh trước/sauHigh Performance Disc Brake------
Hệ thống treo trướcIndependent; MacPherson, coil springs, anti-roll bar, hydraulic shock absorbers------
Hệ thống treo saumulti-link Independent Suspension, Coil Springs, antiroll bar, hydraulic shock absorbers------
Trợ lực lái1-Pedal Drive, 3 Selectable Drive Modes------
Ngoại thất Đèn phía trướcLED Projector, Auto Headlamp------
Đèn phía sau---------
Đèn tự động bậtAutoheadlamp------
Đèn chiếu góc---------
Hệ thống điều chỉnh góc chiếu sáng trước---------
Hệ thống điều chỉnh đèn pha/cốt---------
Đèn pha chống chói tự độngAuto Highbeam System------
Đèn chiếu sáng ban ngày---------
Đèn sương mù---------
Gạt mưa tự độngWith------
Gương chiếu hậuPower Adjust Mirror------
Tay nắm cửa---------
MâmAlloy 19"------
Lốp225/55R19------
Nội thất Vô lăngVinyl Leader------
Nút bấm trên vô lăngAudio Control on Steering wheel------
Màn hình đa thông tin10.2" screen------
Màn hình giải trí---------
Apple CarPlay/Android Auto---------
Auto Hold---------
Chìa khoá thông minh & khởi động bằng nút bấmWith------
Cruise Control---------
Phanh tay điện tửWith------
GhếPremium Leather------
Ghế lái10 Way Power with Memory Driver Seat------
Hàng ghế trước10 Way Power------
Ghế phụ---------
Hàng ghế thứ 3---------
Cửa gió hàng ghế sau---------
Cửa sổ trờiPanaroma Glass Roof------
Điều hoàDual Electronic ATC------
LoaAM/FM, Bluetooth------
Sạc không dâyWith------
Lọc không khí---------
Cốp điện thông minh---------
Khay hành lý cốp sau---------
An toàn Túi khí rèm cửa (trước & sau)With------
Phanh ABS, EBD, BAWith------
Cân bằng điện tửWith------
Kiểm soát lực kéo---------
Hỗ trợ khởi hành ngang dốcWith------
Điều khiển hành trình thích ứngWith------
Hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mùWith------
Cảnh báo lệch làn đường và hỗ trợ duy trì làn đườngWith------
Cảnh báo va chạm phía trướcWith------
Kiểm soát đổ đèo---------
Hỗ trợ đỗ xe tự động---------
Hệ thống chống trộmWith------
Cảm biến áp suất lốpWith------
Cảm biếnFront & Rear Sensor------
Camera 360 độWith------
Pin Dung lượng pin khả dụng (kWh)---------
Quãng đường chạy mỗi lần sạc đầy tiêu chuẩn WLTP (km)---------
Mức tiêu thụ năng lượng (Wh/km)---------
注册试驾 试驾 比较汽车 比较 预估落地价 落地价 预估银行贷款 分期付款 预约服务 预约
咨询热线
0988 24 28 28
平顺福特 - 福特在越南的正式授权代理商 平顺福特 - 福特在越南的正式授权代理商 平顺福特 - 福特在越南的正式授权代理商