比较车型

福特车型比较工具

选择您想要比较的车型

Ford Everest Platinum+ 2.3L 4x4
Ford Everest Platinum+ 2.3L 4x4
起价: 1.629.000.000đ
比较规格表
参数组 详细参数 Ford Everest Platinum+ 2.3L 4x4
Kích thước và trọng lượng Chiều dài cơ sở (mm)2900------
Dài x Rộng x Cao (mm)4914 x 1923 x 1840------
Dung tích thùng nhiên liệu (L)80------
Số chỗ ngồi7------
Khoảng sáng gầm xe (mm)228------
Động cơ - Hộp số - Vận hành Động cơDOHC, with Intercooler------
Dung tích xi lanh (cc)2261------
Công suất cực đại (PS/rpm)300 (221 KW) / 5650------
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm)446 / 3500------
Hộp số10 Speeds AT E-Shifter------
Hệ thống dẫn độngHai cầu chủ động / 4x4------
Phanh trước/sauDisc Brake------
Hệ thống treo trướcIndependent with coil spring, Anti-roll bar and Hydraulic dampers------
Hệ thống treo sauWatts linkage / Rear Suspension with Coil Spring and Watt’s link------
Trợ lực láiTrợ lực lái điện / EPAS------
Ngoại thất Đèn phía trướcMatrix LED, Auto Headlamp------
Đèn phía sau---------
Đèn tự động bậtAuto Headlamp------
Đèn chiếu góc---------
Hệ thống điều chỉnh góc chiếu sáng trước---------
Hệ thống điều chỉnh đèn pha/cốt---------
Đèn pha chống chói tự độngWith------
Đèn chiếu sáng ban ngày---------
Đèn sương mùWith------
Gạt mưa tự độngWith------
Gương chiếu hậu---------
Tay nắm cửa---------
MâmVành hợp kim 21’’ / Alloy 21”------
Lốp275 / 45 R21------
Nội thất Vô lăngPremium Leather------
Nút bấm trên vô lăngAudio Control on Steering Wheel------
Màn hình đa thông tin12.4” Screen------
Màn hình giải trí12” TFT Touch Screen------
Apple CarPlay/Android AutoWith------
Auto Hold---------
Chìa khoá thông minh & khởi động bằng nút bấmWith------
Cruise ControlAdaptive Cruise Control------
Phanh tay điện tử---------
GhếPremium Leather with Ventilated & Heated Seat------
Ghế lái---------
Hàng ghế trước---------
Ghế phụ---------
Hàng ghế thứ 3---------
Cửa gió hàng ghế sau---------
Cửa sổ trời---------
Điều hoà---------
Loa---------
Sạc không dâyWith------
Lọc không khí---------
Cốp điện thông minhWith------
Khay hành lý cốp sau---------
An toàn Túi khí rèm cửa (trước & sau)---------
Phanh ABS, EBD, BAWith------
Cân bằng điện tửWith------
Kiểm soát lực kéo---------
Hỗ trợ khởi hành ngang dốcWith------
Điều khiển hành trình thích ứngTự động thích ứng / Adaptive Cruise Control------
Hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mùWith------
Cảnh báo lệch làn đường và hỗ trợ duy trì làn đườngWith------
Cảnh báo va chạm phía trướcWith------
Kiểm soát đổ đèoWith------
Hỗ trợ đỗ xe tự động---------
Hệ thống chống trộmWith------
Cảm biến áp suất lốpWith------
Cảm biến---------
Camera 360 độWith------
Pin Dung lượng pin khả dụng (kWh)---------
Quãng đường chạy mỗi lần sạc đầy tiêu chuẩn WLTP (km)---------
Mức tiêu thụ năng lượng (Wh/km)---------
注册试驾 试驾 比较汽车 比较 预估落地价 落地价 预估银行贷款 分期付款 预约服务 预约
咨询热线
0988 24 28 28
平顺福特 - 福特在越南的正式授权代理商 平顺福特 - 福特在越南的正式授权代理商 平顺福特 - 福特在越南的正式授权代理商