Ford Tourneo

Rộng rãi - Tiện nghi - Đẳng cấp

Giá khởi điểm

1.069.000.000 VNĐ

  • màu sắc

    Nhiều Màu

  • Loại xe

    Wagon/Van/ Minivan/MPV

  • Số chỗ ngồi

    16 Chổ

  • Số cửa

    2 Cửa Lái + 1 Cửa Lùa

  • Hộp số

    Số Tay 6 Cấp

  • Công suất

    138 Hp / 3500 rpm

  • Động cơ

    Turbo Diesel 2.4L - TDCi

  • Nơi sản xuất

    Nhập Khẩu

FORD TOURNEO TITANIUM 2.0
Ford Tourneo 2.0L Ecoboost Titanium là dòng MPV đa dụng 7 chỗ hướng đến vận chuyển hành khách cao cấp. Tourneo được trang bị động cơ xăng Ecoboost 2.0L , hộp số tự động 6 cấp mạnh mẽ và tiết kiệm nhiên liệu. Thiết kế rộng rãi và tiện nghi châu Âu với công nghệ treo khí nén điện tử, cùng với hàng loạt công nghệ thông minh.

Các phiên bản

Ngoại thất
Công nghệ nhân văn và thông minh Ford Tourneo được trang bị công nghệ thông minh với nhiều tiện ích giúp quá trình lái xe trở nên thú vị và dễ dàng hơn bao giờ hết, nâng tầm trải nghiệm lái lên một tầm cao mới.
Nội thất
Thiết kế tinh xảo, thoải mái tối đa Khoang hành khách rộng rãi, thiết kế nội thất tinh xảo, tiện nghi mang lại sự thoải mái và thư giãn trên cả hành trình cho cả người lái và hành khách.
Vận hành
Công suất mạnh mẽ, thân thiện môi trường Ford Tourneo vừa mang lại sức mạnh mong muốn mà vẫn tiết kiệm nhiên liệu, cho bạn một hành trình trọn vẹn.
An toàn
Thoải mái vi vu trên mọi hành trình Không phải lo lắng bất cứ điều gì, bạn chỉ việc tập trung lái xe an toàn bởi Ford Tourneo thực sự là người đồng hành đáng tin cậy trên mọi hành trình.

Thông số kỹ thuật

HỆ THỐNG GIẢM XÓC/ SUSPENSION
Trước / Front McPherson, Lò xo trụ, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực / McPherson, Coil Springs & Dual Cylinder Pneumatic Hydraulic Shock Absorbers, w/Anti-roll Bar
Sau / Rear Khí nén điện tử, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực/ Air Suspension, Dual Cylinder Pneumatic Hydraulic Shock Absorbers, w/Anti-roll Bar
Bánh xe / Wheel Vành đúc hợp kim 16''/ Alloy 16"
Cỡ lốp / Tire Size 215/60R16
Phanh sau / Rear Brake Phanh Đĩa / Disc brake
Phanh trước / Front Brake Phanh Đĩa / Disc brake

 

KÍCH THƯỚC / DIMENSIONS
Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) 2993
Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) 4976 x 2095 x 1990

 

TRANG THIẾT BỊ AN TOÀN / SAFETY FEATURES
Camera lùi / Rear View Camera Có / With
Hệ thống Cân bằng điện tử / Electronic Stability Program (ESP) Có / With
Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD Có / With
Hệ thống Chống trộm/ Anti theft System Báo động chống trộm bằng cảm biến chuyển động/ Volumetric Burgular Alarm System
Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists Có / With
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe chủ động song song / Active Park Assist Có / With
Hệ thống Kiểm soát chống lật xe / Roll Over Protection System Có / With
Hệ thống Kiểm soát chống trượt / Traction Control Có / With
Túi khí đôi phía trước / Front Dual Airbags Có / With
Túi khí bên cho hành khách trước / Side Airbags Có / With
Túi khí Rèm / Curtain Airbags Có / With
Hỗ trợ đỗ xe trước / Front Parking Aid Có / With
Hỗ trợ đỗ xe sau / Rear Parking Aid Có / With
Gương chiếu hậu chống chói tự động / Auto-dimming Rear View Mirror Có / With

 

TRANG THIẾT BỊ NỘI THẤT / INTERIOR
Ghế lái trước/ Front Driver Seat Chỉnh điện 10 hướng / 10 way power
Vô lăng điều chỉnh 4 hướng / Manual Tilt / Telescoping Steering Wheel Có / With
Điều hòa nhiệt độ / Air Conditioning Tự động 2 vùng khí hậu độc lập trước sau với hệ thống cửa gió đến từng vị trí ngồi/ Dual-zone EATC for Front and Rear
Vật liệu ghế / Seat Material Da / Leather
Hàng ghế thứ 2 / 2nd Row Seats Tựa tay, có ngã lưng ghế, chức năng điều chỉnh trượt về phía trước sau / Armest, Recline, Sliding
Hàng ghế thứ 3/ 3rd Row Seats Gập 60/ 40 tích hợp khả năng lật (cuộn) về phía trước/ Fold & Tip / Tumble

 

TRANG THIẾT BỊ NGOẠI THẤT/ EXTERIOR
Hệ thống đèn chiếu sáng trước/ Headlamp Đèn Halogen tích hợp thấu kính projector với dải đèn LED / Halogen Projector with LED Strip Light
Cửa sổ trời điều khiển điện / Power Slide Tilt Sunroof Có / With
Gương điều khiển điện, gập điện và sấy điện / Power adjust, power fold, heat mirror Có / With
Bậc lên xuống / Slide Step Có / With
Kính tối màu / Privacy Glass Có / With

 

ĐỘNG CƠ / ENGINE
Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) 203 (147 KW) / 5500
Dung tích xi lanh / Displacement (cc) 1997
Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity (L) 80 Lít/ 80 litters
Hộp số / Transmission Tự động 6 cấp tích hợp chế độ số tay/ 6-speed AT
Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm) 300 @ 3000
Trợ lực lái / Assisted Steering Trợ lực lái thủy lực/ Hydraulic Power Steering
Động cơ / Engine Type Xăng 2.0L EcoBoost 16 Van/ 2.0L 16 Valve EcoBoost

 

ÂM THANH / AUDIO
Đài AM/FM / AM/FM Radio Có/ With
Kết nối USB / USB Connectivity Có/ With
Kết nối Bluetooth / Bluetooth Connectivity Có/ With
Màn hình giải trí / Display System Màn hình màu TFT cảm ứng 7'' với MP3, MP4
Hệ thống loa / Speaker 6

 

HỆ THỐNG ĐIỆN/ ELECTRICAL
Khóa cửa điện điều khiển từ xa / Remote Keyless Entry Có / With
Hệ thống ga tự động / Cruise Control Có / With
Đèn sương mù / Front Fog Lamps Có / With
Nguồn điện hỗ trợ / Auxiliary Power Point 220V/ 150W Có / With

 

Thư viện hình ảnh & Videos

X
Đặt lịch bảo dưỡng
X
Đăng ký lái thử
X
Nhận báo giá
X
Đăng ký lịch hẹn
X
Định giá xe của tôi
X
Gọi lại cho tôi
Hỗ trợ Trực tuyến