比较车型

福特车型比较工具

选择您想要比较的车型

福特全顺2025改装救护车
福特全顺2025改装救护车
起价: 1.057.000.000đ
比较规格表
参数组 详细参数 福特全顺2025改装救护车
Kích thước và trọng lượng Chiều dài cơ sở (mm)3750------
Dài x Rộng x Cao (mm)5998 x 2068 x 2485------
Dung tích thùng nhiên liệu (L)---------
Số chỗ ngồi---------
Khoảng sáng gầm xe (mm)150------
Động cơ - Hộp số - Vận hành Động cơTurbo Diesel 2.3L - TDCi------
Dung tích xi lanh (cc)2296------
Công suất cực đại (PS/rpm)171 (126 kW) / 3200------
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm)425 / 1400 - 2400------
Hộp số---------
Hệ thống dẫn động---------
Phanh trước/sau---------
Hệ thống treo trước---------
Hệ thống treo sau---------
Trợ lực lái---------
Ngoại thất Đèn phía trướcLED------
Đèn phía sauLED------
Đèn tự động bật---------
Đèn chiếu góc---------
Hệ thống điều chỉnh góc chiếu sáng trước---------
Hệ thống điều chỉnh đèn pha/cốt---------
Đèn pha chống chói tự động---------
Đèn chiếu sáng ban ngàyLED------
Đèn sương mùHalogen------
Gạt mưa tự động---------
Gương chiếu hậu---------
Tay nắm cửa---------
Mâm16"------
Lốp235 / 65R16C------
Nội thất Vô lăng---------
Nút bấm trên vô lăng---------
Màn hình đa thông tin---------
Màn hình giải trí---------
Apple CarPlay/Android Auto---------
Auto Hold---------
Chìa khoá thông minh & khởi động bằng nút bấm---------
Cruise Control---------
Phanh tay điện tử---------
Ghế---------
Ghế lái---------
Hàng ghế trước---------
Ghế phụ---------
Hàng ghế thứ 3---------
Cửa gió hàng ghế sau---------
Cửa sổ trời---------
Điều hoà---------
Loa---------
Sạc không dây---------
Lọc không khí---------
Cốp điện thông minh---------
Khay hành lý cốp sau---------
An toàn Túi khí rèm cửa (trước & sau)---------
Phanh ABS, EBD, BA---------
Cân bằng điện tử---------
Kiểm soát lực kéo---------
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc---------
Điều khiển hành trình thích ứng---------
Hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù---------
Cảnh báo lệch làn đường và hỗ trợ duy trì làn đường---------
Cảnh báo va chạm phía trước---------
Kiểm soát đổ đèo---------
Hỗ trợ đỗ xe tự động---------
Hệ thống chống trộm---------
Cảm biến áp suất lốp---------
Cảm biến---------
Camera 360 độ---------
Pin Dung lượng pin khả dụng (kWh)---------
Quãng đường chạy mỗi lần sạc đầy tiêu chuẩn WLTP (km)---------
Mức tiêu thụ năng lượng (Wh/km)---------
注册试驾 试驾 比较汽车 比较 预估落地价 落地价 预估银行贷款 分期付款 预约服务 预约
咨询热线
0988 24 28 28
平顺福特 - 福特在越南的正式授权代理商 平顺福特 - 福特在越南的正式授权代理商 平顺福特 - 福特在越南的正式授权代理商