比较车型

福特车型比较工具

选择您想要比较的车型

Ford Ranger Wildtrak 3.0L AT 4X4 MỚI
Ford Ranger Wildtrak 3.0L AT 4X4 MỚI
起价: 1.093.000.000đ
比较规格表
参数组 详细参数 Ford Ranger Wildtrak 3.0L AT 4X4 MỚI
Kích thước và trọng lượng Chiều dài cơ sở (mm)3270------
Dài x Rộng x Cao (mm)5346 x 1918 x 1884------
Dung tích thùng nhiên liệu (L)80------
Số chỗ ngồi5------
Khoảng sáng gầm xe (mm)219------
Động cơ - Hộp số - Vận hành Động cơDOHC, with Intercooler------
Dung tích xi lanh (cc)2993------
Công suất cực đại (PS/rpm)250 (183.8 KW) / 3250------
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm)600 / 1750-2250------
Hộp sốSố tự động 10 cấp điện tử / 10 Speeds AT E-Shifter------
Hệ thống dẫn độngHai cầu chủ động / 4x4------
Phanh trước/sauPhanh Đĩa / Disc brake------
Hệ thống treo trướcIndependent springs, anti-roll bar & tubular double acting dampers------
Hệ thống treo sauRigid leaf springs with double acting dampers------
Trợ lực láiTrợ lực lái điện / EPAS------
Ngoại thất Đèn phía trướcMatrix LED, Auto High Beam------
Đèn phía sau---------
Đèn tự động bật---------
Đèn chiếu góc---------
Hệ thống điều chỉnh góc chiếu sáng trước---------
Hệ thống điều chỉnh đèn pha/cốt---------
Đèn pha chống chói tự động---------
Đèn chiếu sáng ban ngàyWith------
Đèn sương mùWith------
Gạt mưa tự độngWith------
Gương chiếu hậuPower Adjust, Fold + Electrochromatic Mirror------
Tay nắm cửa---------
Mâm255 / 55 R20------
LốpVành hợp kim 20'' / Alloy 20"------
Nội thất Vô lăngLeather Vinyl------
Nút bấm trên vô lăngAudio Control on Steering Wheel------
Màn hình đa thông tin8" Screen------
Màn hình giải trí12” Touch Screen------
Apple CarPlay/Android AutoWith------
Auto Hold---------
Chìa khoá thông minh & khởi động bằng nút bấmWith------
Cruise ControlAdaptive Cruise Control------
Phanh tay điện tử---------
GhếLeather Vinyl------
Ghế lái8 way Power------
Hàng ghế trướcFolding Bench with Head rests & Arm rest------
Ghế phụ---------
Hàng ghế thứ 3---------
Cửa gió hàng ghế sau---------
Cửa sổ trời---------
Điều hoàDual Electronic ATC------
LoaAM/FM, MP3, USB, Bluetooth, 6 loa (speakers)------
Sạc không dâyWith------
Lọc không khí---------
Cốp điện thông minh---------
Khay hành lý cốp sau---------
An toàn Túi khí rèm cửa (trước & sau)---------
Phanh ABS, EBD, BAWith------
Cân bằng điện tửWith------
Kiểm soát lực kéo---------
Hỗ trợ khởi hành ngang dốcWith------
Điều khiển hành trình thích ứng---------
Hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mùWith------
Cảnh báo lệch làn đường và hỗ trợ duy trì làn đườngWith------
Cảnh báo va chạm phía trướcWith------
Kiểm soát đổ đèoWith------
Hỗ trợ đỗ xe tự động---------
Hệ thống chống trộmWith------
Cảm biến áp suất lốpWith------
Cảm biếnCảm biến Hỗ trợ đỗ xe trước & sau------
Camera 360 độWith------
Pin Dung lượng pin khả dụng (kWh)---------
Quãng đường chạy mỗi lần sạc đầy tiêu chuẩn WLTP (km)---------
Mức tiêu thụ năng lượng (Wh/km)---------
注册试驾 试驾 比较汽车 比较 预估落地价 落地价 预估银行贷款 分期付款 预约服务 预约
咨询热线
0988 24 28 28
平顺福特 - 福特在越南的正式授权代理商 平顺福特 - 福特在越南的正式授权代理商 平顺福特 - 福特在越南的正式授权代理商