Công cụ so sánh các dòng xe Ford
Chọn dòng xe bạn cần so sánh
Ford Ranger Raptor 3.0L AT 4WD MỚI
Giá từ: 1.448.000.000đ
Bảng thông số so sánh
| Nhóm thông số | Thông số chi tiết | Ford Ranger Raptor 3.0L AT 4WD MỚI | ||
|---|---|---|---|---|
| Kích thước và trọng lượng | Chiều dài cơ sở (mm) | 3270 | --- | --- |
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 5401 × 2028 × 1922 | --- | --- | |
| Dung tích thùng nhiên liệu (L) | 80 | --- | --- | |
| Số chỗ ngồi | 5 | --- | --- | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 230 | --- | --- | |
| Động cơ - Hộp số - Vận hành | Động cơ | Động cơ / Engine Type Xăng EcoBoost Twin-Turbo 3.0L V6 GTDi | --- | --- |
| Dung tích xi lanh (cc) | 2956 | --- | --- | |
| Công suất cực đại (PS/rpm) | 397 (292 KW) / 5650 | --- | --- | |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 583 / 3500 | --- | --- | |
| Hộp số | Số tự động 10 cấp điện tử / | --- | --- | |
| Hệ thống dẫn động | Hai cầu chủ động toàn thời gian và bán thời gian | --- | --- | |
| Phanh trước/sau | Phanh Đĩa | --- | --- | |
| Hệ thống treo trước | Treo độc lập tay đòn kép, lò xo trụ, thanh cân bằng và giảm chấn điện tử | --- | --- | |
| Hệ thống treo sau | Lò xo trụ, liên kết kiểu Watts và giảm chấn điện tử | --- | --- | |
| Trợ lực lái | Trợ lực lái điện | --- | --- | |
| Ngoại thất | Đèn phía trước | LED Matrix, tự động bật đèn | --- | --- |
| Đèn phía sau | --- | --- | --- | |
| Đèn tự động bật | --- | --- | --- | |
| Đèn chiếu góc | --- | --- | --- | |
| Hệ thống điều chỉnh góc chiếu sáng trước | --- | --- | --- | |
| Hệ thống điều chỉnh đèn pha/cốt | --- | --- | --- | |
| Đèn pha chống chói tự động | Có | --- | --- | |
| Đèn chiếu sáng ban ngày | Có | --- | --- | |
| Đèn sương mù | Có | --- | --- | |
| Gạt mưa tự động | Có | --- | --- | |
| Gương chiếu hậu | Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm | --- | --- | |
| Tay nắm cửa | --- | --- | --- | |
| Mâm | Vành hợp kim 17'' | --- | --- | |
| Lốp | LT285 | --- | --- | |
| Nội thất | Vô lăng | Da cao cấp | --- | --- |
| Nút bấm trên vô lăng | Điều khiển âm thanh trên tay lái | --- | --- | |
| Màn hình đa thông tin | Màn hình TFT cảm ứng 12" | --- | --- | |
| Màn hình giải trí | --- | --- | --- | |
| Apple CarPlay/Android Auto | --- | --- | --- | |
| Auto Hold | --- | --- | --- | |
| Chìa khoá thông minh & khởi động bằng nút bấm | Có | --- | --- | |
| Cruise Control | Có | --- | --- | |
| Phanh tay điện tử | --- | --- | --- | |
| Ghế | Da cao cấp | --- | --- | |
| Ghế lái | --- | --- | --- | |
| Hàng ghế trước | Chỉnh điện | --- | --- | |
| Ghế phụ | --- | --- | --- | |
| Hàng ghế thứ 3 | --- | --- | --- | |
| Cửa gió hàng ghế sau | --- | --- | --- | |
| Cửa sổ trời | --- | --- | --- | |
| Điều hoà | Tự động 2 vùng | --- | --- | |
| Loa | Dàn âm thanh 10 loa B&O | --- | --- | |
| Sạc không dây | Có | --- | --- | |
| Lọc không khí | --- | --- | --- | |
| Cốp điện thông minh | --- | --- | --- | |
| Khay hành lý cốp sau | --- | --- | --- | |
| An toàn | Túi khí rèm cửa (trước & sau) | --- | --- | --- |
| Phanh ABS, EBD, BA | Có | --- | --- | |
| Cân bằng điện tử | Có | --- | --- | |
| Kiểm soát lực kéo | --- | --- | --- | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | --- | --- | |
| Điều khiển hành trình thích ứng | Có | --- | --- | |
| Hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù | Có | --- | --- | |
| Cảnh báo lệch làn đường và hỗ trợ duy trì làn đường | Có | --- | --- | |
| Cảnh báo va chạm phía trước | Có | --- | --- | |
| Kiểm soát đổ đèo | --- | --- | --- | |
| Hỗ trợ đỗ xe tự động | Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | --- | --- | |
| Hệ thống chống trộm | Có | --- | --- | |
| Cảm biến áp suất lốp | Có | --- | --- | |
| Cảm biến | --- | --- | --- | |
| Camera 360 độ | Có | --- | --- | |
| Pin | Dung lượng pin khả dụng (kWh) | --- | --- | --- |
| Quãng đường chạy mỗi lần sạc đầy tiêu chuẩn WLTP (km) | --- | --- | --- | |
| Mức tiêu thụ năng lượng (Wh/km) | --- | --- | --- |